Kaori Dict

玄人

くろうと

kurouto

N1

Âm Hán-Việt: HUYỀN NHÂN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.chuyên gia; bậc thầy
  1. danh từ

    1.expert; professional; master; connoisseur

  2. danh từ

    2.woman in the nightlife business; demimondaine; geisha and prostitutes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is almost professional.

  • You're a professional, and I'm an amateur.

  • His singing outdoes a professional.

  • His karaoke voice would put a professional to shame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玄人 (くろうと) — chuyên gia; bậc thầy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict