Kaori Dict

群集

ぐんしゅう

gunshuu

N1

Âm Hán-Việt: QUẦN TẬP

JLPT N1 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.tập hợp; quần quật
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.crowd; community; group; herd; gathering; assembly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The crowd yelled with delight.

  • The crowd broke out in hearty laughter.

  • The crowd obstructed the passage.

  • A crowd gathered around.

  • The policeman drove the crowd away.

  • The crowd was in a panic.

  • The throng protested against abortion.

  • He cruised his way through the crowd.

  • The crowd pressed toward the gate.

  • The crowd acclaimed the new king.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群集 (ぐんしゅう) — tập hợp; quần quật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict