Kaori Dict

軍服

ぐんぷく

gunpuku

N1

Âm Hán-Việt: QUÂN PHỤC

JLPT N1 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.đồng phục quân đội; đồng phục quân sự
  1. danh từ

    1.military uniform

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍服 (ぐんぷく) — đồng phục quân đội; đồng phục quân sự | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict