Kaori Dict

軍艦

ぐんかん

gunkan

N1

Âm Hán-Việt: QUÂN HẠM

JLPT N1 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.đội ngũ; đội tàu chiến
  1. danh từ

    1.warship; battleship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was a big black American warship.

  • Russian warship, go fuck yourself.

  • That warship armed with eight cannons is a "Queen Elizabeth" class.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍艦 (ぐんかん) — đội ngũ; đội tàu chiến | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict