Kaori Dict

グレー

guree

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.xám; màu xám
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.grey; gray

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A love letter from Gray?

  • Tom has a gray car.

  • The teacher's name was Mr Grey.

  • Mr Gray was the first man that arrived.

  • Tom has a gray car.

  • Mr Grey did not enjoy his job.

  • We made Mr Grey chairman of the committee.

  • Is your new coat black or gray?

  • I like the gray sweater more than the purple one.

  • I like the gray sweater more than the purple one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

グレー — xám; màu xám | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict