Kaori Dict

げい

gei

N1

Âm Hán-Việt: VÂN

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.văn
  1. danh từ

    1.art; craft; accomplishment; artistic skill; technique; performance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy là gay.

    He is gay.

  • Tôi đã dạy chú chó đó làm trò.

  • Monkeys can learn a lot of tricks.

  • God is gay.

  • Accomplishments are a friend in need.

  • Tom is gay.

  • Art brings bread.

  • My father is gay.

  • Tom is gay.

  • His talent is green.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芸 (げい) — văn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict