Kaori Dict

芸

Vân

kỹ nghệ; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#719 / 2.501
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
yun2
Tiếng Hàn
운, 예

kỹ nghệ; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn

Từ chứa chữ này · dễ trước

げいじゅつgeijutsuVÂN THUẬT

văn nghệ; nghệ thuật

N3
えんげいengeiVIÊN VÂN

nghệ nông nghiệp; làm vườn

N2
げいのうgeinouVÂN NĂNG

giải trí công cộng

N2
こうげいkougeiCÔNG VÂN

nghệ thuật công nghiệp; thủ công

N2
ぶんげいbungeiVĂN VÂN

văn học; nghệ thuật; văn hoá

N2
がくげいgakugeiHỌC VÂN

nghệ thuật

N1
げいgeiVÂN

văn

N1
しゅげいshugeiTHỦ VÂN

thủ công mỹ nghệ

N1
えんげいengeiDIỄN VÂN

diễn văn

thông dụng
げいしゃgeishaVÂN GIẢ

nghệ nhân truyền thống

thông dụng
げいじゅつかgeijutsukaVÂN THUẬT GIA

nghệ sĩ

thông dụng
げいにんgeininVÂN NHÂN

nghệ sĩ hài

thông dụng
げいのうじんgeinoujinVÂN NĂNG NHÂN

người nổi tiếng

thông dụng
げいめいgeimeiVÂN DANH

biệt danh

thông dụng
とうげいtougeiĐÀO VÂN

nghệ thuật gốm; gốm sứ

thông dụng
みんげいmingeiDÂN VÂN

nghề dân gian; mỹ thuật dân gian

thông dụng
あきakiAN VÂN

an văn; tỉnh Aki

thông dụng
げいじゅついんgeijutsuinVÂN THUẬT VIỆN

enacademy of arts; arts academy

thông dụng
げいじゅつさいgeijutsusaiVÂN THUẬT TẾ

enart festival

thông dụng
いちげいichigeiNHẤT VÂN

enan art; one talent

かくしげいkakushigei

enone's party piece; parlor trick; hidden talent

きょくげいkyokugeiKHÚC VÂN

enacrobatics; acrobatic performance; stunt

きょくげいしkyokugeishiKHÚC VÂN SƯ

enacrobat; tumbler

げいじゅつさくひんgeijutsusakuhinVÂN THUẬT TÁC PHẨM

enwork of art; artwork; objet d'art

げいじゅつてきgeijutsutekiVÂN THUẬT ĐÍCH

enartistic

げいだいgeidaiVÂN ĐẠI

enuniversity of arts; arts college

げいとうgeitouVÂN ĐANG

enperformance; trick; feat; stunt · extraordinary deed; daring act; bold move

げいのうかいgeinoukaiVÂN NĂNG GIỚI

enshow business; entertainment industry; world of entertainment

げいふうgeifuuVÂN PHONG

enperforming style; acting style

さいげいsaigeiTÀI VÂN

entalent and accomplishments; wisdom and works

しゅこうげいshukougeiTHỦ CÔNG VÂN

enhandicrafts

とのさまげいtonosamageiĐIỆN DẠNG VÂN

endilettantism; amateurism (in art)

とうげいかtougeikaĐÀO VÂN GIA

enpotter

うちげいしゃuchigeishaNỘI VÂN GIẢ

engeisha living and working in a restaurant, inn, etc. (as opposed to in a geisha house); in-house geisha

ひゃくげいhyakugeiBÁCH VÂN

enjack of all trades

おもてげいomotegeiBIỂU VÂN

enmain accomplishments

みずてんげいしゃmizutengeishaBẤT KIẾN CHUYỂN VÂN GIẢ

enloose geisha

ぶげいbugeiVÕ VÂN

enmartial arts

ぶんげいひひょうbungeihihyouVĂN VÂN PHÊ BÌNH

enliterary criticism; book review

ぶんげいふっこうbungeifukkouVĂN VÂN PHỤC HỨNG

enRenaissance

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芸 (Vân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict