Kaori Dict

工芸

こうげい

kougei

N2

Âm Hán-Việt: CÔNG VÂN

JLPT N2 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.nghệ thuật công nghiệp; thủ công
  1. danh từ

    1.industrial arts; craft

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A good craftsman takes pride in his work.

  • He teaches arts and crafts in a school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工芸 (こうげい) — nghệ thuật công nghiệp; thủ công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict