Kaori Dict

内芸者

うちげいしゃ

uchigeisha

Âm Hán-Việt: NỘI VÂN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.geisha living and working in a restaurant, inn, etc. (as opposed to in a geisha house); in-house geisha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内芸者 (うちげいしゃ) — geisha living and working in a restaurant, inn, etc. (as opposed to in a geisha house); in-house geisha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict