Kaori Dict

芸術家

げいじゅつか

geijutsuka

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÂN THUẬT GIA

Nghĩa

  1. 1.nghệ sĩ
  1. danh từ

    1.artist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Not everybody can be an artist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芸術家 (げいじゅつか) — nghệ sĩ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict