Kaori Dict

陶芸

とうげい

tougei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÀO VÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ceramic art; ceramics

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Saturday is the pottery class I've been attending since last year.

  • The potter's lost his cunning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陶芸 (とうげい) — ceramic art; ceramics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict