Kaori Dict

手芸

しゅげい

shugei

N1

Âm Hán-Việt: THỦ VÂN

JLPT N1 · Bài 100

Nghĩa

  1. 1.thủ công mỹ nghệ
  1. danh từ

    1.handicrafts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I took an art class last year.

  • Her handicraft is more than a hobby. It's more like a profession.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手芸 (しゅげい) — thủ công mỹ nghệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict