Kaori Dict

演芸

えんげい

engei

thông dụng

Âm Hán-Việt: DIỄN VÂN

Nghĩa

  1. 1.diễn văn
  1. danh từ

    1.entertainment; performance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Australians excel at sports and entertainment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演芸 (えんげい) — diễn văn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict