演
Diễn
performance · act · play · render
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #267 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 12
- Pinyin
- yan3
- Tiếng Hàn
- 연
performance · act · play · render · stage
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
diễn xuất
bài phát biểu
buổi diễn công khai
bài giảng; bài nói; bài phát biểu; bài thuyết trình
diễn tài
kịch; vở kịch; sân khấu
đi diễn; đóng vai; biểu diễn; giả vờ
đi diễn; đóng vai; biểu diễn; giả vờ
kịch bản; đạo diễn; tổ chức; sắp xếp
diễn viên chính; vai chính
enleading performer, stage appearance
trình diễn; biểu diễn; biểu diễn nghệ thuật
enenka; traditional-style Japanese popular ballad · troubadour
diễn văn
enoperation; calculation
enpractice; exercise; drill · military exercise; manoeuvres; maneuvers; drill
diễn tài hội
enrostrum; platform
enprogram (musical, concert, theatrical, etc.); programme
khởi diễn; mở màn
thi đấu nghệ thuật
diễn cùng
buổi giảng; hội thảo giảng dạy; hội thảo
biểu diễn lại; trình diễn
trình diễn thực tế
buổi ra mắt
vai phụ
solo; biểu diễn một mình
đạo diễn; nhà sản xuất kịch
biểu diễn múa; vũ đạo
diễn kỵ lực; năng khiếu diễn xuất
điểm hiện thường xuyên
enshift arithmetic unit
endrama; play
enpopularization; simplification; explaining in simple language · adaptation of history for popular reading (esp. Chinese); historical novel writing
enmusical program; musical programme
enoperator
enalgorithm
enoperational precision
enpresenter; speaker · performer; actor; participant (in a TV show or TV panel)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).