Kaori Dict

初演

しょえん

shoen

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠ DIỄN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.first performance; premiere

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初演 (しょえん) — first performance; premiere | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict