Kaori Dict

ゆかり

yukari

Âm Hán-Việt: DUYÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.connection (to a person, place, etc.); relation; affinity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kamakura is a place noted in connection with the Genji family.

  • This is a historic city.

  • They were kind to me even though we had no connection or relationship.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縁 (ゆかり) — connection (to a person, place, etc.); relation; affinity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict