Kaori Dict

演技力

えんぎりょく

engiryoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: DIỄN KỸ LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.acting ability; talent as a performer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演技力 (えんぎりょく) — acting ability; talent as a performer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict