Kaori Dict

演義

えんぎ

engi

Âm Hán-Việt: DIỄN NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.popularization; simplification; explaining in simple language

  2. danh từ

    2.adaptation of history for popular reading (esp. Chinese); historical novel writing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演義 (えんぎ) — popularization; simplification; explaining in simple language | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict