Kaori Dict

演算子

えんざんし

enzanshi

Âm Hán-Việt: DIỄN TOÁN TỬ

Nghĩa

  1. danh từmathematicscomputing

    1.operator

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演算子 (えんざんし) — operator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict