Kaori Dict

演劇

えんげき

engeki

N2

Âm Hán-Việt: DIỄN KỊCH

JLPT N2 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.kịch; vở kịch; sân khấu
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.drama; theatre; theater; play

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm studying the English drama.

  • I belong to the drama club.

  • We're going to the theater.

  • I belong to the drama club.

  • He majored in drama at college.

  • Bob is in the drama club.

  • I'm studying the Japanese drama.

  • I'm studying the American drama.

  • I'd like to see a play. Do you have any information?

  • He has a good acquaintance with Japanese theater.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演劇 (えんげき) — kịch; vở kịch; sân khấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict