Kaori Dict

/N2 · Bài 50

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1

    đi loanh quanh; lơ đãng; lảng tránh; không yên

  2. 2
    うんがungaVẬN HÀ

    kênh; kênh rạch; đường thủy

  3. 3

    rất nhiều; dồi dào

  4. 4
    えいぶんeibunANH VĂN

    văn bản tiếng Anh; câu tiếng Anh

  5. 5
    えいわeiwaANH HOÀ

    từ điển Anh‑Nhật; Anh‑Nhật

  6. 6

    ừ; để xem; à; hmm

  7. 7
    えきたいekitaiDỊCH THỂ

    dịch thể; chất lỏng

  8. 8

    cư xử lễ phép; quy tắc ứng xử

  9. 9
    えのぐenogu

    sơn vẽ; màu nước

  10. 10

    tạp dề; áo tạp dề

  11. 11
    えらいerai

    tuyệt vời; xuất sắc; đáng ngưỡng mộ

  12. 12
    えんenVIÊN

    vườn; trường mẫu giáo; công viên

  13. 13
    えんかいenkaiYẾN HỘI

    tiệc; tiệc tối; tiệc liên hoan

  14. 14
    えんげいengeiVIÊN VÂN

    nghệ nông nghiệp; làm vườn

  15. 15
    えんげきengekiDIỄN KỊCH

    kịch; vở kịch; sân khấu

  16. 16
    えんしゅうenshuuVIÊN CHU

    chu vi; vòng tròn

  17. 17
    えんそくensokuVIỄN TÚC

    đi dã ngoại; chuyến dã ngoại; dã ngoại

  18. 18
    えんちょうenchouDIÊN TRƯỞNG

    gia hạn; kéo dài; mở rộng

  19. 19
    えんとつentotsuYÊN ĐỘT

    ống khói; ống hút khói

  20. 20
    oNGỰ

    được kính trọng; tôn trọng

Câu ví dụ trong bài

  • I wandered about aimlessly all day.

  • Con tàu đi qua kênh đào Panama.

  • Hôm nay tôi đã làm việc rất nhiều

  • I used to keep a diary in English when I was a student.

  • Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?

  • Well, I think jogging is good.

  • Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

  • It's a matter of etiquette.

  • Blend the red paint with the blue paint.

  • Tie the apron.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 50 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict