Kaori Dict

エプロン

epuron

N2

JLPT N2 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.tạp dề; áo tạp dề
  1. danh từ

    1.apron

  2. danh từ

    2.apron (airport)

  3. danh từviết tắt

    3.apron (stage)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tie the apron.

  • I don’t cook enough to need to buy an apron.

  • Mother is in the kitchen wearing an apron.

  • Mary was wearing an apron with the image of a squirrel on it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

エプロン — tạp dề; áo tạp dề | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict