Kaori Dict

英和

えいわ

eiwa

N2

Âm Hán-Việt: ANH HOÀ

JLPT N2 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.từ điển Anh‑Nhật; Anh‑Nhật
  1. danh từ

    1.English-Japanese

  2. danh từviết tắt

    2.English-Japanese dictionary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?

    Is there an English-Japanese dictionary on the bookshelf?

  • He reached for an English-Japanese dictionary on the desk.

  • An English-Japanese dictionary is surely a must have book, not just for those taking TOEIC, but for all studying English.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英和 (えいわ) — từ điển Anh‑Nhật; Anh‑Nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict