英
Anh
England · English · hero · outstanding
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はなぶさ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- あ・あい・え・すぐる・はな・ひ・ひで・よし・ら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #430 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 6
- Pinyin
- ying1
- Tiếng Hàn
- 영
England · English · hero · outstanding · calyx
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tiếng Anh
văn bản tiếng Anh; câu tiếng Anh
từ điển Anh‑Nhật; Anh‑Nhật
từ điển Nhật-Anh
chữ cái tiếng Anh
người hùng
Anh quốc; Vương quốc Anh
enEngland
đơn vị cân; tiền tệ; đồng Anh
duc anh; duc anh; giáo dục
điều khiển tiếng Anh; lớp học tiếng Anh
đam mê; sức mạnh; nghị lực
Vương quốc Anh
ký tự chữ và số
từ Anh; từ tiếng Anh
văn học Anh; văn học Anh quốc
bản dịch Anh; dịch sang Anh
endandelion (esp. species Taraxacum platycarpum)
enexcellence; genius
enquartz
enwisdom; intelligence; sagacity
enintelligent; wise; bright; brilliant; clear-sighted
enUnited Kingdom; Britain · English (language)
enscholarship society; educational society; honor society
enBritish capital; London
enEnglish Language Proficiency Test; TOEFL
enEnglish version; English-language edition
enBriton; Englishman
enBritish Petroleum; BP
enEnglish composition
engallant figure; impressive figure; noble appearance
enEnglish poetry; English poem
enbrilliant qualities; fine character; British capital (money)
enalphabetic code
enalphabetic character set
enEnglish book; book written in English
enlower-case letters (of the English alphabet)
enalphanumeric characters; alphanumerics; letters (of the English alphabet) and numbers
enfirm decision; decisive measure; resolute step; excellent decision
enEnglish grammar
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).