Kaori Dict

英詩

えいし

eishi

Âm Hán-Việt: ANH THI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.English poetry; English poem

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Only if a foreigner has read much English poetry can he understand Shakespeare.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英詩 (えいし) — English poetry; English poem | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict