Kaori Dict

育英

いくえい

ikuei

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỤC ANH

Nghĩa

  1. 1.duc anh; duc anh; giáo dục
  1. danh từ

    1.education of gifted young people; providing financial support to gifted students

  2. danh từ

    2.education

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育英 (いくえい) — duc anh; duc anh; giáo dục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict