Kaori Dict

育

Dục

nuôi dưỡng; giáo dục; phát triển

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#369 / 2.501
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
12
Pinyin
yu4
Tiếng Hàn
육

nuôi dưỡng; giáo dục; phát triển

Từ chứa chữ này · dễ trước

そだてるsodateru

nuôi dưỡng; giáo dục

N4
きょういくkyouikuGIÁO DỤC

đào tạo; học tập; nuôi dưỡng

N4
そだつsodatsu

tăng trưởng; nuôi dưỡng

N3
たいいくtaiikuTHỂ DỤC

môn thể thao; lớp học

N3
いくじikujiDỤC NHI

nuôi dạy; chăm sóc trẻ

N2
そだちsodachi

sự lớn lên; nuôi dưỡng; giáo dục

N1
しいくshiikuTỰ DỤC

nuôi dưỡng; chăm sóc; trồng trọt

N1
せいいくseiikuSINH DỤC

phát triển; nuôi dưỡng

N1
はついくhatsuikuPHÁT DỤC

phát dúc; phát triển; tăng trưởng

N1
ほいくhoikuBẢO DỤC

Bảo dưỡng; nuôi dưỡng; chăm sóc trẻ

N1
いくせいikuseiDỤC THÀNH

đào tạo; nuôi dưỡng; phát triển

N1
せいいくseiikuTHÀNH DỤC

sự trưởng thành; nuôi dạy

N1
ニューヨークnyuuyookuNỮU DỤC

enNew York

thông dụng
いくえいikueiDỤC ANH

duc anh; duc anh; giáo dục

thông dụng
ぎむきょういくgimukyouikuNGHĨA VỤ GIÁO DỤC

giáo dục bắt buộc

thông dụng
こそだてkosodate

nuôi dạy con; chăm sóc trẻ

thông dụng
せいきょういくseikyouikuTÍNH GIÁO DỤC

giáo dục tình dục

thông dụng
しょうがいきょういくshougaikyouikuSINH NHAI GIÁO DỤC

enlifelong education; continuing education; further education

thông dụng
たいいくかんtaiikukanTHỂ DỤC QUÁN

sân thể dục

thông dụng
ほいくえんhoikuenBẢO DỤC VIÊN

trường mẫu giáo; nhà trẻ

thông dụng
よういくyouikuDƯỠNG DỤC

nuôi dạy; giáo dục

thông dụng
ほいくしょhoikushoBẢO DỤC SỞ

trường mẫu giáo; trung tâm nuôi dưỡng

thông dụng
はぐくむhagukumu

nuôi dưỡng; trồng dạy

thông dụng
きょういくいいんかいkyouikuiinkaiGIÁO DỤC UỶ VIÊN HỘI

ban giáo dục

thông dụng
きょういくしゃkyouikushaGIÁO DỤC GIẢ

giáo viên

thông dụng
しゃかいきょういくshakaikyouikuXÃ HỘI GIÁO DỤC

giáo dục xã hội

thông dụng
きょういくてきkyouikutekiGIÁO DỤC ĐÍCH

định hướng giáo dục

thông dụng
こうとうきょういくkoutoukyouikuCAO ĐẲNG GIÁO DỤC

giáo dục đại học

thông dụng
うまれそだつumaresodatsu

được sinh ra và lớn lên; được sinh ra, lớn lên

thông dụng
あいいくaiikuÁI DỤC

entender nurture; affectionate rearing; raising with loving care

あんぜんきょういくanzenkyouikuAN TOÀN GIÁO DỤC

ensafety education

そだちゆくsodachiyuku

ento grow up

そだてsodate

enbringing up; raising

そだてのおやsodatenooya

enfoster parent; adoptive parent; person who raised one · founding figure; key developer

そだてあげるsodateageru

ento raise (to maturity); to bring up; to rear; to train; to educate

そだておやsodateoya

enfoster parent

そだてかたsodatekata

enmethod of bringing up; method of raising

いくえいかいikueikaiDỤC ANH HỘI

enscholarship society; educational society; honor society

いくじいんikujiinDỤC NHI VIỆN

enorphanage; nursery school

いくじえんikujienDỤC NHI VIÊN

enbaby nursery; baby-farm

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育 (Dục) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict