Kaori Dict

保育

ほいく

hoiku

N1

Âm Hán-Việt: BẢO DỤC

JLPT N1 · Bài 107

Nghĩa

  1. 1.Bảo dưỡng; nuôi dưỡng; chăm sóc trẻ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.nurturing; rearing; childcare; day care

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The childminder cares for between one and three children.

  • I hear some guy, presumably a caretaker, going "Rawr, I'm going to eat you!" from the nursery school across the street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保育 (ほいく) — Bảo dưỡng; nuôi dưỡng; chăm sóc trẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict