Kaori Dict

飼育

しいく

shiiku

N1

Âm Hán-Việt: TỰ DỤC

JLPT N1 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.nuôi dưỡng; chăm sóc; trồng trọt
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.breeding; raising; rearing; keeping

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta nuôi bò và ngựa.

    He breeds cattle and horses.

  • He learned how to raise cattle.

  • I raise cattle.

  • I rear cattle.

  • Tom is a zookeeper.

  • Taking care of Chinese softshell turtles is difficult.

  • They are the next to be on duty for taking care of the rabbits.

  • I have fifteen hundred cows.

  • Some animals will not breed when kept in cages.

  • Tom's uncle keeps a lot of sheep.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飼育 (しいく) — nuôi dưỡng; chăm sóc; trồng trọt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict