第12課/N1 · Bài 12
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
sườn núi; dốc núi; sườn đồi
- 2
khoa sản phụ; khoa sản phụ
- 3
sản phẩm; kết quả; trái
- 4
dãy núi; dãy núi
- 5
hoàn thành; kết quả; thành phẩm
- 6
hoàn thiện; kết thúc; chốt lại
- 7
hoàn thiện; hoàn thành; chấm dứt
- 8
nuôi dưỡng; chăm sóc; trồng trọt
- 9
bắt buộc; ép buộc
- 10シートshiito
đĩa; ghế
- 11
quần jean; quần dungaree
- 12
mua; cung cấp; nhập hàng; lấp đầy
- 13
bắt buộc; ép buộc
- 14
thủy triều; cơ hội; nước biển
- 15
khoa răng; nha khoa
- 16
cái tôi
- 17
nhận thức
- 18
điểm mấu chốt; thiết bị; trò lừa; khởi đầu
- 19
đặt; bắt đầu; thiết lập; đặt cờ
- 20
tuy vậy; nhưng mà
例文Câu ví dụ trong bài
- 山腹僕らの大学の校舎は、今福岡市の北部の山腹に建築中です。
Our university building is now under construction on a hillside in the north of Fukuoka.
- 産婦人科最近、産婦人科の不足が問題になっているね。
Recently, shortages of obstetrics and gynecology specialists have become a problem.
- 産物コーヒーはブラジルの主要産物である。
Coffee is Brazil's main product.
- 山脈私は山脈を見た。
I saw a chain of mountains.
- 仕上がり素敵な仕上がりだわ。
You have done a wonderful job.
- 仕上げ仕上げの筆を少し加える。
I add a few finishing touches.
- 仕上げるトムはウィキペディアからのコピペでレポートを仕上げた。
Tom đã viết bản báo cáo bằng cách copy nguyên xi từ Wikipedia.
- 飼育彼は牛と馬を飼育している。
Anh ta nuôi bò và ngựa.
- シート自分のシートに戻りなさい。
Go back to your seat.
- Gパン兄は私にジーパンをくれた。
My brother gave me a pair of jeans.