Kaori Dict

仕掛ける

しかける

shikakeru

N1

JLPT N1 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.đặt; bắt đầu; thiết lập; đặt cờ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to start; to begin; to commence

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to challenge; to pick (a fight); to make (war); to draw (a reaction) from

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to set (traps); to plant (explosives); to lay (mines)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từmahjong

    4.to make a meld call

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng tôi đặt một cái bẫy để bắt cáo.

    We set a trap to catch a fox.

  • He set a trap to catch the animal.

  • Tom set a trap.

  • We should set a trap.

  • Just as Tom was about to speak, the lights went out.

  • The train was on the point of leaving when I got to the station.

  • Tom set traps to catch rabbits.

  • Police rushed to the scene on the tip that a time bomb was planted.

  • Nixon was caught lying because he bugged his own office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕掛ける (しかける) — đặt; bắt đầu; thiết lập; đặt cờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict