第13課/N1 · Bài 13
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
màu sắc; tông màu
- 2
nơi lễ
- 3
nghi thức; phong tục
- 4
doanh nghiệp; dự án
- 5
khinh bỉ; khinh thường
- 6
tiểu sử; quá trình công tác; lịch sử nghề nghiệp
- 7
lộ trình; con đường; kênh
- 8
bẩn thỉu; dơ bẩn; ghê tởm
- 9
đoàn kịch; công ty sân khấu
- 10
khích lệ; động viên
- 11ゲストgesuto
khách; vị khách
- 12
động vật; thú dữ
- 13
endecision, vote
- 14
quyết tâm; ý chí
- 15
bệnh lao
- 16
nghị quyết
- 17
liên kết
- 18
báo cáo tài chính
- 19
tiền học phí hàng tháng
- 20
vòng chung kết; trận quyết định
例文Câu ví dụ trong bài
- 色彩雄のくじゃくは尾の羽毛が色彩豊かである。
The male peacock has colorful tail feathers.
- 仕来り私はそのしきたりをよく知っている。
I am acquainted with the custom.
- 事業彼女は社会福祉事業に従事している。
She is engaged in social work.
- 軽蔑私は彼をひどく軽蔑している。
I have a fine contempt for him.
- 経歴彼はビジネスの経歴がある。
He has a background in business.
- 経路パリへの最短経路に従って
Theo con đường ngắn nhất để tới Paris.
- 汚らわしいそんな汚らわしい話をするのはやめて。
Stop telling those filthy stories.
- 劇団その劇団は3幕ものの劇を上演した。
The company presented a three-act play.
- 激励あなたの激励がなかったら、この計画は諦めていたでしょうね。
Without your encouragement, I should have given up the plan.
- ゲストその部屋のゲストは20人いた。
The guests in the room were twenty in number.