Kaori Dict

/N1 · Bài 13

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    しきさいshikisaiSẮC THÁI

    màu sắc; tông màu

  2. 2
    しきじょうshikijouTHỨC TRƯỜNG

    nơi lễ

  3. 3
    しきたりshikitari

    nghi thức; phong tục

  4. 4
    じぎょうjigyouSỰ NGHIỆP

    doanh nghiệp; dự án

  5. 5
    けいべつkeibetsuKHINH MIỆT

    khinh bỉ; khinh thường

  6. 6
    けいれきkeirekiKINH LỊCH

    tiểu sử; quá trình công tác; lịch sử nghề nghiệp

  7. 7
    けいろkeiroKINH LỘ

    lộ trình; con đường; kênh

  8. 8
    けがらわしいkegarawashii

    bẩn thỉu; dơ bẩn; ghê tởm

  9. 9
    げきだんgekidanKỊCH ĐOÀN

    đoàn kịch; công ty sân khấu

  10. 10
    げきれいgekireiKÍCH LỆ

    khích lệ; động viên

  11. 11
    gesuto

    khách; vị khách

  12. 12
    けものkemonoTHÚ

    động vật; thú dữ

  13. 13
    けつketsuQUYẾT

    endecision, vote

  14. 14
    けついketsuiQUYẾT Ý

    quyết tâm; ý chí

  15. 15
    けっかくkekkakuKẾT HẠCH

    bệnh lao

  16. 16
    けつぎketsugiQUYẾT NGHỊ

    nghị quyết

  17. 17
    けつごうketsugouKẾT HỢP

    liên kết

  18. 18
    けっさんkessanQUYẾT TOÁN

    báo cáo tài chính

  19. 19
    げっしゃgesshaNGUYỆT TẠ

    tiền học phí hàng tháng

  20. 20
    けっしょうkesshouQUYẾT THẮNG

    vòng chung kết; trận quyết định

Câu ví dụ trong bài

  • The male peacock has colorful tail feathers.

  • I am acquainted with the custom.

  • She is engaged in social work.

  • I have a fine contempt for him.

  • He has a background in business.

  • Theo con đường ngắn nhất để tới Paris.

  • Stop telling those filthy stories.

  • The company presented a three-act play.

  • Without your encouragement, I should have given up the plan.

  • The guests in the room were twenty in number.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 13 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict