Kaori Dict

けもの

kemono

N1

Âm Hán-Việt: THÚ

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.động vật; thú dữ
  1. danh từ

    1.beast; brute; animal

  2. danh từtiếng lóng

    2.animal with human characteristics

    term used by members of the furry subculture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là bởi vì ở đảo New Guinea không có động vật ăn thịt lớn.

    That's because there weren't any large carnivores in New Guinea.

  • In many parts of the world it is illegal to shoot wild game such as deer, moose or pheasant.

  • The king of this country isn't a person, but a divine beast with three pairs of wings said to be in far away in the sky.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獣 (けもの) — động vật; thú dữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict