Kaori Dict

軽蔑

けいべつ

keibetsu

N1

Âm Hán-Việt: KHINH MIỆT

JLPT N1 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.khinh bỉ; khinh thường
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.contempt; scorn; disdain; despising; looking down on; slighting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a fine contempt for him.

  • Don't look down on others.

  • She despised him.

  • He disdained bribery.

  • Don't look down on the poor.

  • Don't look down on the poor.

  • She has scorn for me.

  • We shouldn't look down on other people.

  • She despises him.

  • She scorned the boy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽蔑 (けいべつ) — khinh bỉ; khinh thường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict