Kaori Dict

軽

Khinh

nhẹ; không quan trọng

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#790 / 2.501
Bộ thủ
bộ 159
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
qing1
Tiếng Hàn
경

nhẹ; không quan trọng

Từ chứa chữ này · dễ trước

かるいkarui

nhẹ; không nặng; nhẹ nhàng; không quan trọng

N5
カルタkarutaCA LƯU ĐA

điểm bài; bài tập

N2
きがるkigaruKHÍ KHINH

encheerful, buoyant, lighthearted

N1
けいかいkeikaiKHINH KHOÁI

nhanh nhẹn; nhẹ nhàng; vui tươi

N1
けいげんkeigenKHINH GIẢM

giảm bớt; hạ nhẹ

N1
けいべつkeibetsuKHINH MIỆT

khinh bỉ; khinh thường

N1
けいそつkeisotsuKHINH LUẬT

bốc đồng; liều lĩnh

N1
てがるtegaruTHỦ KHINH

đơn giản; dễ dàng

N1
けいおんがくkeiongakuKHINH ÂM LẠC

nhạc nhẹ; nhạc pop

thông dụng
けいこうぎょうkeikougyouKHINH CÔNG NGHIỆP

công nghiệp nhẹ

thông dụng
けいしkeishiKHINH THỊ

coi nhẹ; khinh thường; hạ thấp

thông dụng
けいしょうkeishouKHINH THƯƠNG

thương tích nhẹ; vết thương nhẹ

thông dụng
けいしょくkeishokuKHINH THỰC

ăn nhẹ

thông dụng
けいしんkeishinKHINH CHẤN

khinh chân; động đất yếu

thông dụng
けいはくkeihakuKHINH BẠC

lơ đãng; lỗ hổng

thông dụng
けいみょうkeimyouKHINH DIỆU

khôn khéo; tinh tế

thông dụng
けいゆkeiyuKHINH DẦU

dầu diesel

thông dụng
けいりょうkeiryouKHINH LƯỢNG

nhẹ cân

thông dụng
かろやかkaroyaka

nhẹ nhàng; dễ dàng; không nghiêm trọng

thông dụng
かるがるkarugaru

nhẹ nhàng; dễ dàng; vô tư

thông dụng
かるはずみkaruhazumi

bốc đồng; liều lĩnh; vội vàng; không suy nghĩ

thông dụng
みがるmigaruTHÂN KHINH

nhẹ nhàng; linh hoạt

thông dụng
けいじどうしゃkeijidoushaKHINH TỰ ĐỘNG XA

enlight motor vehicle (up to 660cc and 64bhp); k-car; kei car

thông dụng
けいkeiKHINH

enlight (e.g. aircraft, truck) · light motor vehicle (up to 660cc and 64bhp); kei car

thông dụng
カルメやきkarumeyaki

enhoneycomb toffee; sponge toffee; foam candy from heated brown sugar mixed with baking soda

かろんじるkaronjiru

ento look down on; to make light of

けいかげきkeikagekiKHINH CA KỊCH

enlight opera

けいきkeikiKHINH CƠ

enlight machine gun

けいきかんじゅうkeikikanjuuKHINH CƠ QUAN SÚNG

enlight machine gun

けいききゅうkeikikyuuKHINH KHÍ CẦU

endirigible balloon

けいきへいkeikiheiKHINH KỴ BINH

enlight cavalry

けいきょもうどうkeikyomoudouKHINH CỬ VỌNG ĐỘNG

enrash and blind act

かるわざkaruwazaKHINH NGHIỆP

enacrobatics; risky undertaking

けいきんぞくkeikinzokuKHINH KIM THUỘC

enlight metal

かるくちkarukuchiKHINH KHẨU

entalkative; loose-lipped; persiflage; frivolous talk · witty remark; light joke; amusing talk

けいしょうkeishouKHINH THIỂU

entrifling; slight

かるやきkaruyaki

enwafer

けいしょうkeishouKHINH CHỨNG

enminor illness

けいすいろkeisuiroKHINH THUỶ LÒ

enlight-water reactor

かるいしkaruishiKHINH THẠCH

enpumice stone

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽 (Khinh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict