Kaori Dict

軽々

かるがる

karugaru

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とphó từdanh từ + する

    1.lightly; easily; carelessly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dancers tripped lightly across the stage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽々 (かるがる) — lightly; easily; carelessly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict