Kaori Dict

軽食

けいしょく

keishoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHINH THỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.light meal; snack; refreshments

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is there a cafe where I can have a light meal?

  • I had a snack before I went back to work.

  • We prepared snacks beforehand.

  • She fixed us a snack.

  • You can't be hungry. You had a snack a few minutes ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽食 (けいしょく) — light meal; snack; refreshments | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict