Kaori Dict

軽量

けいりょう

keiryou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHINH LƯỢNG

Nghĩa

  1. 1.nhẹ cân
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.light weight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As a result of new ultra-light materials, our product now only weighs about half as much as before!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽量 (けいりょう) — nhẹ cân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict