Kaori Dict

計量

けいりょう

keiryou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KẾ LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.measuring; weighing

  2. danh từmathematics

    2.metric; distance function

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Level off the sugar when measuring out.

  • I use a measuring cup when baking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

計量 (けいりょう) — measuring; weighing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict