Kaori Dict

軽工業

けいこうぎょう

keikougyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHINH CÔNG NGHIỆP

Nghĩa

  1. 1.công nghiệp nhẹ
  1. danh từ

    1.light industry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽工業 (けいこうぎょう) — công nghiệp nhẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict