Kaori Dict

軽金属

けいきんぞく

keikinzoku

Âm Hán-Việt: KHINH KIM THUỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.light metal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Near the door, an elaborate metal robot -- a robot designed to keep away intruders, was standing coldly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽金属 (けいきんぞく) — light metal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict