Kaori Dict

歌留多

カルタ

karuta

N2

Âm Hán-Việt: CA LƯU ĐA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.điểm bài; bài tập
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.karuta; traditional Japanese playing cards, esp. hyakunin isshu karuta or iroha karuta

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please deal the cards.

  • A karuta gathering was being held at the hatamoto's estate.

  • Just as if the card gathering had turned into a ghost story telling party, a kind of dark mood had settled over those present and everyone was silent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌留多 (カルタ) — điểm bài; bài tập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict