Kaori Dict

軽減

けいげん

keigen

N1

Âm Hán-Việt: KHINH GIẢM

JLPT N1 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.giảm bớt; hạ nhẹ
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.abatement; reduction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Yoga can help lower stress.

  • Male circumcision decreases the risk of viral infections that cause herpes and cancer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽減 (けいげん) — giảm bớt; hạ nhẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict