Kaori Dict

軽快

けいかい

keikai

N1

Âm Hán-Việt: KHINH KHOÁI

JLPT N1 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.nhanh nhẹn; nhẹ nhàng; vui tươi
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.light (of movements); nimble; sprightly; springy

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.light-hearted; cheerful; buoyant; jaunty; casual (e.g. clothing); rhythmical (e.g. melody)

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.taking a turn for the better (of an illness); receding of symptoms; recovery; convalescence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rhythm is light, and the tempo fast - that song is liked by young people.

  • The "skyliner" slowly started moving and, picking up speed effortlessly, it carried us towards Tokyo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽快 (けいかい) — nhanh nhẹn; nhẹ nhàng; vui tươi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict