Kaori Dict

決算

けっさん

kessan

N1

Âm Hán-Việt: QUYẾT TOÁN

JLPT N1 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.báo cáo tài chính
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtự động từ

    1.settlement of accounts; closing accounts; financial results; reporting (of accounts)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company closes its books at the end of March.

  • We will now report on this year's business results.

  • The stock got creamed when they got wind of the dilution.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

決算 (けっさん) — báo cáo tài chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict