Kaori Dict

ゲスト

gesuto

N1

JLPT N1 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.khách; vị khách
  1. danh từ

    1.guest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The guests in the room were twenty in number.

  • Who is the guest?

  • Who is the guest?

  • There are many guests in this room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ゲスト — khách; vị khách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict