Kaori Dict

汚らわしい

けがらわしい

kegarawashii

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.bẩn thỉu; dơ bẩn; ghê tởm
  1. tính từ đuôi い

    1.filthy; unfair; dirty; untouchable; disgusting; nasty; foul; odious; repulsive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Stop telling those filthy stories.

  • Get your dirty paws off me.

  • Don't you touch me, you'll make me dirty!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汚らわしい (けがらわしい) — bẩn thỉu; dơ bẩn; ghê tởm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict