Kaori Dict

劇団

げきだん

gekidan

N1

Âm Hán-Việt: KỊCH ĐOÀN

JLPT N1 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.đoàn kịch; công ty sân khấu
  1. danh từ

    1.troupe; theatrical company

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company presented a three-act play.

  • The Royal Shakespeare Company is presenting The Merchant of Venice next week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劇団 (げきだん) — đoàn kịch; công ty sân khấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict