Kaori Dict

月謝

げっしゃ

gessha

N1

Âm Hán-Việt: NGUYỆT TẠ

JLPT N1 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.tiền học phí hàng tháng
  1. danh từ

    1.monthly tuition fee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How much is the monthly fee of this swimming school?

  • Could I have money for my piano lesson?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月謝 (げっしゃ) — tiền học phí hàng tháng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict