Kaori Dict

経路

けいろ

keiro

N1

Âm Hán-Việt: KINH LỘ

JLPT N1 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.lộ trình; con đường; kênh
  1. danh từ

    1.course; route; path; channel

  2. danh từ

    2.process; stages

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Theo con đường ngắn nhất để tới Paris.

  • He was accustomed to flying alone, and he had flown this route in his imagination many times.

  • Most important of all, the brain needs global reentry pathways connecting these anatomical structures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経路 (けいろ) — lộ trình; con đường; kênh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict